last but not least
Định nghĩa
Thành ngữ: - Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng: "last but not least" được dùng để giới thiệu người hoặc điều cuối cùng trong một danh sách, nhấn mạnh rằng mặc dù nó được đề cập sau cùng, nhưng nó không kém phần quan trọng so với những điều đã nêu trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn gia đình tôi vì sự hỗ trợ của họ.)
- (Chúng ta đã thảo luận về ngân sách, tiến độ, và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, các thành viên trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn nói và văn viết trang trọng: "last but not least" thường xuất hiện trong các bài phát biểu, bài thuyết trình, hoặc email trang trọng để tạo sự cân bằng và nhấn mạnh.
- Last but not least, I would like to acknowledge the contributions of our volunteers. (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn ghi nhận những đóng góp của các tình nguyện viên.)
- Dùng trong văn cảnh thân mật: Cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh một yếu tố quan trọng được đề cập sau cùng.
- We need milk, eggs, and last but not least, chocolate for the cake. (Chúng ta cần sữa, trứng, và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, sô-cô-la cho cái bánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Last but not least (cụm từ cố định): không có biến thể chính thức, nhưng có thể thay thế bằng các cụm từ tương tự trong ngữ cảnh.
- Not least (adv): đặc biệt là, đáng chú ý là.
- The project was successful, not least because of the team's hard work. (Dự án đã thành công, đặc biệt là nhờ sự làm việc chăm chỉ của nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Finally, but importantly: cuối cùng, nhưng quan trọng.
- Above all: trên hết, quan trọng nhất (dùng khi nhấn mạnh, nhưng không nhất thiết là cuối cùng).
Các cụm từ liên quan
- Last but not least thường được dùng như một cụm từ cố định, không có phrasal verbs hoặc idioms mở rộng.
Thành ngữ liên quan
- Save the best for last: để dành điều tốt nhất cho cuối cùng.
- I saved the best for last—here is the main speaker. (Tôi để dành điều tốt nhất cho cuối cùng—đây là diễn giả chính.)
- Not to be outdone: không muốn thua kém (thường dùng trong ngữ cảnh so sánh, không trực tiếp liên quan đến "last but not least").